sermonette
/,sə:mə'net/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sermonette
/,sə:mə'net/
danh từ
- bài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn, bài thuyết pháp ngắn
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...