Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sermonizer

/'sə:mənaizə/

danh từ

  • người giảng đạo, nhà thuyết giáo, nhà thuyết pháp
  • người khiển trách, người lên lớp (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone whose occupation is preaching the gospel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...