Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sero-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sero-

//

  • hình thái ghép có nghĩa là huyết thanh
  • serology
  • huyết thanh học
  • hình thái ghép có nghĩa là huyết thanh
  • serology
  • huyết thanh học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...