Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seropurulent

/,siәrәu'pjuәrulәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seropurulent

//

* tính từ
  • có huyết thanh lẫn với mủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...