Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serosal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serosal

//

* tính từ
  • thuộc serosa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...