Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serosity

/si'rɔsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serosity

/si'rɔsiti/

danh từ

  • thanh dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being serous. n. A thin watery animal fluid, as synovial fluid and pericardial fluid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...