Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serotherapy

/,siərou'θerəpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serotherapy

/,siərou'θerəpi/

danh từ

  • (y học) phép chữa bằng huyết thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...