Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

serotherapy

/,siərou'θerəpi/

danh từ

  • (y học) phép chữa bằng huyết thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...