Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serow

/'serәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serow

//

* danh từ
  • (động vật học) sơn dương
Định nghĩa tiếng Anh

n short-horned dark-coated goat antelope of mountain areas of southern and southeastern Asia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...