Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

serpent lizard

/seps/

đại từ

  • (động vật học) thằn lằn bóng chân ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...