Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

serpent-grass

/'sə:pəntgrɑ:s/

danh từ

  • (thực vật học) cây quyền sâm núi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...