Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

serpentiform

/'sə:pəntifɔ:m/

tính từ

  • hình rắn, ngoằn ngoèo như rắn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form of a serpent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...