Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serrate-dentate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serrate-dentate

//

* tính từ
  • có răng-răng cưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...