Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serration

/se'reiʃn/

Nghĩa thường dùng

các răng hoặc rãnh trên bề mặt danh từ

“The serrations on the knife help it cut through tough materials.”Các răng trên con dao giúp nó cắt qua các vật liệu cứng.

Biến thể từ serrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serration

/se'reiʃn/

danh từ

  • đường răng cưa
  • sự khía thành răng cưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being serrated n. a row of notches n. a single notch in a row of notches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...