Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

serration

/se'reiʃn/

danh từ

  • đường răng cưa
  • sự khía thành răng cưa
Biến thể từ serrations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being serrated\nn. a row of notches\nn. a single notch in a row of notches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...