Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serratulate

/'seәrәtjuleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serratulate

//

* tính từ
  • có răng cưa nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...