Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serratulation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serratulation

//

* danh từ
  • dãy răng cưa nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...