serrula
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
serrula
//
* danh từ- bờ răng cưa; bờ lược
Định nghĩa tiếng Anh
n. The red-breasted merganser.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The red-breasted merganser.
Đang tải...