Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serrula

/ser'jʊlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serrula

//

* danh từ
  • bờ răng cưa; bờ lược
Định nghĩa tiếng Anh

n. The red-breasted merganser.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...