Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serval

/'sə:vl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serval

/'sə:vl/

danh từ

  • (động vật học) mèo rừng châu Phi
Định nghĩa tiếng Anh

n. slender long-legged African wildcat having large untufted ears and tawny black-spotted coat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...