Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

servant of God

/ˈsɜːrvənt əv ɡɒd/

Nghĩa thường dùng

người phục vụ Thiên Chúa cụm từ

“He is a devoted servant of God.”Ông là một người phục vụ Thiên Chúa tận tâm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...