Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

servant-girl

/'sə:vəntgə:l/

-maid)
/'sə:vəntmeid/

danh từ

  • người hầu gái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...