Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

servant-maid

/'sə:vəntgə:l/
Biến thể từ servant-maids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

servant-maid

/'sə:vəntgə:l/

-maid)
/'sə:vəntmeid/

danh từ

  • người hầu gái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...