Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serve to clarify

/sɜrv tu ˈklærɪfaɪ/

Nghĩa thường dùng

giúp làm rõ cụm từ

“This example serves to clarify the main point.”Ví dụ này giúp làm rõ điểm chính.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...