Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

service area

/'sə:vis'eəriə/

danh từ

  • khu vực xung quanh đài phát thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...