service dress
/'sə:vis'ju:nifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
service dress
/'sə:vis'ju:nifɔ:m/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồng phục mặc hằng ngày
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...