Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

service elevator

/'sə:vis'eliveitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

service elevator

/'sə:vis'eliveitə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thang máy dành cho người hầu
  • thang máy dành cho nhân viên phục vụ (ở một cửa hàng)
  • thang máy chuyển hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...