Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

service entrance

/'sə:vis'entrəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

service entrance

/'sə:vis'entrəns/

danh từ

  • lối vào dành cho nhân viên phục vụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...