service flat
/'sə:vis'flæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
service flat
/'sə:vis'flæt/
danh từ
- nhà ở có tổ chức phục vụ cơm nước vệ sinh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...