Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #26139

servile

/'sə:vail/

tính từ

  • (thuộc) người nô lệ; như người nô lệ
    • servile war: chiến tranh của người nô lệ chống chủ nô
  • nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện
    • servile spirit: tinh thần nô lệ
    • servile imitation: sự bắt chước mù quáng
Biến thể từ serviles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. submissive or fawning in attitude or behavior\ns. relating to or involving slaves or appropriate for slaves or servants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...