servobrake
/'sә:vә,breik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
servobrake
//
* danh từ- bộ hãm phụ
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...