Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12118

sesame

/'sesəmi/

danh từ

  • cây vừng, hạt vừng

thành ngữ

  1. open sesame
    • chìa khoá thần kỳ (cách để đạt tới một việc thường được coi như là không thể đạt được)
Định nghĩa tiếng Anh

n. East Indian annual erect herb; source of sesame seed or benniseed and sesame oil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...