Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sesame

/'sesəmi/ Collins ★ phổ biến #12118
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sesame

/'sesəmi/

danh từ

  • cây vừng, hạt vừng

thành ngữ

  1. open sesame
    • chìa khoá thần kỳ (cách để đạt tới một việc thường được coi như là không thể đạt được)
Định nghĩa tiếng Anh

n. East Indian annual erect herb; source of sesame seed or benniseed and sesame oil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...