sesamoid
/'sesəmɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sesamoid
/'sesəmɔid/
tính từ
- hình hạt vừng
danh từ
- (giải phẫu) xương vừng
Định nghĩa tiếng Anh
n any of several small round bones formed in a tendon where it passes over a joint