Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sesamoid

/'sesəmɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sesamoid

/'sesəmɔid/

tính từ

  • hình hạt vừng

danh từ

  • (giải phẫu) xương vừng
Định nghĩa tiếng Anh

n any of several small round bones formed in a tendon where it passes over a joint

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...