sesqui-
/'seski:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sesqui-
//
- hình thái ghép có nghĩa là một lần rưỡi
- sesquicentennial:ngày lễ một trăm năm mươi năm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...