Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sesquicentennial

/'seskwisen'tenjəl/ phổ biến #39363
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sesquicentennial

/'seskwisen'tenjəl/

tính từ

  • (thuộc) thời kỳ một trăm năm mươi năm

danh từ

  • lẽ kỷ niệm một trăm năm mươi năm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 150th anniversary (or the celebration of it)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...