Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sesquitertial

/,seskwi'tə:ʃəl/

tính từ

  • (thuộc) tỷ số 4 3
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...