Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sesquitertial

/,seskwi'tə:ʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sesquitertial

/,seskwi'tə:ʃəl/

tính từ

  • (thuộc) tỷ số 4 3
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...