sestertius
/ses'tə:tjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sestertius
/ses'tə:tjəs/
danh từ, số nhiều sestertii
/ses'tə:tiai/- (như) sesterce
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...