Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sestet

/ses'tet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sestet

/ses'tet/

danh từ (âm nhạc)

  • bộ sáu, bản nhạc cho bộ sáu
  • (thơ ca) sáu câu cuối của bài xonê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rhythmic group of six lines of verse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...