set aside for
Nghĩa thường dùng
“This room is set aside for meetings.”Phòng này được dành riêng cho các cuộc họp.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This room is set aside for meetings.”Phòng này được dành riêng cho các cuộc họp.
Đang tải...