set before you
Nghĩa thường dùng
“I set before you the options for our trip.”Tôi trình bày cho bạn các lựa chọn cho chuyến đi của chúng ta.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I set before you the options for our trip.”Tôi trình bày cho bạn các lựa chọn cho chuyến đi của chúng ta.
Đang tải...