set design
Nghĩa thường dùng
“Another strength of the film is its set design.”Một điểm mạnh khác của bộ phim là thiết kế sân khấu của nó.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thiết kế sân khấu
- theatrical set design: thiết kế sân khấu trong kịch
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Another strength of the film is its set design.”Một điểm mạnh khác của bộ phim là thiết kế sân khấu của nó.
Đang tải...