set eyes on
Nghĩa thường dùng
“I set my eyes on the prize.”Tôi đã nhìn thấy phần thưởng.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I set my eyes on the prize.”Tôi đã nhìn thấy phần thưởng.
Đang tải...