set into
Nghĩa thường dùng
“They set the table into the dining area.”Họ đã đặt bàn vào khu vực ăn uống.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They set the table into the dining area.”Họ đã đặt bàn vào khu vực ăn uống.
Đang tải...