set off against
Nghĩa thường dùng
“You can set off your expenses against your income for tax purposes.”Bạn có thể so sánh chi phí của mình với thu nhập để tính thuế.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can set off your expenses against your income for tax purposes.”Bạn có thể so sánh chi phí của mình với thu nhập để tính thuế.
Đang tải...