set one's sights on
Nghĩa thường dùng
“She set her sights on becoming a doctor.”Cô ấy đã nhắm đến việc trở thành bác sĩ.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She set her sights on becoming a doctor.”Cô ấy đã nhắm đến việc trở thành bác sĩ.
Đang tải...