set upon
Nghĩa thường dùng
“They were set upon by a group of thieves.”Họ đã bị một nhóm trộm tấn công.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They were set upon by a group of thieves.”Họ đã bị một nhóm trộm tấn công.
Đang tải...