set-back
/'setbæk/
danh từ
- sự giật lùi, sự đi xuống, sự thoái trào; sự thất bại
- dòng nước ngược
- chỗ thụt vào (ở tường...)
Biến thể từ
set-backs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. structure where a wall or building narrows abruptly