Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

set-back

/'setbæk/

danh từ

  • sự giật lùi, sự đi xuống, sự thoái trào; sự thất bại
  • dòng nước ngược
  • chỗ thụt vào (ở tường...)
Biến thể từ set-backs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. structure where a wall or building narrows abruptly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...