Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

set-to

/'set'tu:/

danh từ, số nhiều set-tos

/'set'tu:z/, set-to's
/'set'tu:z/
  • cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brief but vigorous fight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...