setaceous
/si'teiʃəs/
tính từ
- (động vật học) có lông cứng; như lông cứng
- (thực vật học) có tơ cứng; như tơ cứng
Định nghĩa tiếng Anh
s having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.
Đang tải...