Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

setline

//

* danh từ
  • dây câu giăng
Định nghĩa tiếng Anh

n a long fishing line with many shorter lines and hooks attached to it (usually suspended between buoys)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...