Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seton

/'si:tn/
Biến thể từ setons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seton

/'si:tn/

danh từ

  • (y học) chỉ xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States religious leader who was the first person born in the United States to be canonized (1774-1821)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...