Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seton

/'si:tn/

danh từ

  • (y học) chỉ xuyên
Biến thể từ setons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States religious leader who was the first person born in the United States to be canonized (1774-1821)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...