Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

setterwort

/'setəwə:t/

danh từ

  • (thực vật học) cây trị điên
Định nghĩa tiếng Anh

n digitate-leaved hellebore with an offensive odor and irritant qualities when taken internally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...