Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

setthealarm

/setðəə’lɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

v.phr

  • Đặt chuông báo thức

ví dụ

I set the alarm for 7 AM every day. — Tôi đặt chuông báo thức lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...